lều khều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy, cao, khẳng khiu: "lều khều" dùng để miêu tả dáng vẻ của người hoặc vật có thân hình cao, gầy, trông yếu ớt, thiếu sức sống, như thể không vững chãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta cao lều khều, trông như sắp ngã. (Anh ta có dáng cao gầy, khẳng khiu, trông yếu ớt như sắp ngã.)
- Cây tre lều khều trước gió. (Cây tre có thân cao gầy, mảnh khảnh, đung đưa trong gió.)
- Người đàn ông lều khều bước đi chậm chạp. (Người đàn ông với dáng vẻ gầy gò, khẳng khiu bước đi một cách yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lều khều như cò hương": thành ngữ so sánh, chỉ người có dáng cao gầy, khẳng khiu, thiếu sức sống.
- Nó lều khều như cò hương, chẳng có sức lực gì. (Nó có dáng cao gầy, yếu ớt, không có chút sức lực nào.)
- "lều khều khẳng khiu": cụm từ nhấn mạnh, thường dùng để mô tả vẻ ngoài ốm yếu, thiếu dinh dưỡng.
- Cậu bé lều khều khẳng khiu sau cơn bạo bệnh. (Cậu bé có dáng vẻ gầy gò, yếu ớt sau khi ốm nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khẳng khiu (tính từ): gầy, cao, trơ xương — thường dùng để mô tả cây cối hoặc người có dáng vẻ thiếu sức sống.
- Cành cây khẳng khiu không có lá. (Cành cây gầy trơ, không có lá.)
- Gầy gò (tính từ): ốm yếu, thiếu thịt — gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh chiều cao như "lều khều".
- Người phụ nữ gầy gò, xanh xao. (Người phụ nữ ốm yếu, thiếu sức sống.)
Từ đồng nghĩa
- Cao lêu nghêu: cao, gầy, trông lỏng lẻo, không chắc chắn.
- Lêu nghêu: cao, gầy, yếu ớt (thường dùng trong văn nói).
- Lêu lều: dạng láy từ của "lều", mô tả dáng vẻ cao, mảnh khảnh.
Thành ngữ liên quan
- Lều khều như que củi: so sánh người gầy đến mức trông như que củi khô, yếu ớt.
- Sau trận ốm, anh ấy lều khều như que củi. (Sau khi ốm, anh ấy gầy gò, yếu ớt như que củi khô.)